English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clincher

Best translation match:
English Vietnamese
clincher
* danh từ
- lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
=that's a clincher for him+ lý lẽ đanh thép ấy làm cho nó cứng họng

May be synonymous with:
English English
clincher; determiner; determining factor
an argument that is conclusive
clincher; decisive factor
a point or fact or remark that settles something conclusively

May related with:
English Vietnamese
clincher-built
* tính từ
- đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: