English to Vietnamese
Search Query: clincher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clincher
|
* danh từ
- lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép =that's a clincher for him+ lý lẽ đanh thép ấy làm cho nó cứng họng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
clincher; determiner; determining factor
|
an argument that is conclusive
|
|
clincher; decisive factor
|
a point or fact or remark that settles something conclusively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clincher-built
|
* tính từ
- đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
