English to Vietnamese
Search Query: climactic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
climactic
|
* tính từ
- (văn học) theo phép tiến dần - lên đến tột đỉnh, lên đến điểm cao nhất |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
climacteric
|
* tính từ
- ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọng; xung hạn (năm) * danh từ - năm hạn =the grand climacteric+ năm đại hạn (63 tuổi) - thời kỳ mãn kinh (phụ nữ) - (y học) thời kỳ bắt đầu suy yếu (45 60 tuổi) |
|
climactic
|
* tính từ
- (văn học) theo phép tiến dần - lên đến tột đỉnh, lên đến điểm cao nhất |
|
climactically
|
- xem climactic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
