English to Vietnamese
Search Query: climacteric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
climacteric
|
* tính từ
- ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọng; xung hạn (năm) * danh từ - năm hạn =the grand climacteric+ năm đại hạn (63 tuổi) - thời kỳ mãn kinh (phụ nữ) - (y học) thời kỳ bắt đầu suy yếu (45 60 tuổi) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
climacteric; change of life; menopause
|
the time in a woman's life in which the menstrual cycle ends
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
climacteric
|
* tính từ
- ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọng; xung hạn (năm) * danh từ - năm hạn =the grand climacteric+ năm đại hạn (63 tuổi) - thời kỳ mãn kinh (phụ nữ) - (y học) thời kỳ bắt đầu suy yếu (45 60 tuổi) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
