English to Vietnamese
Search Query: client
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
client
|
* danh từ
- khách hàng (của luật sư, cửa hàng...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
client
|
chủ ; cộng sự ; cộng ; của khách hàng ; kha ́ ch ha ; khác hàng ; khách của ; khách hàng của ; khách hàng ; khách kia ; khách ; khách đó ; kia ; là khách hàng ; mà khách hàng ; máy khách ; thân chủ ; trình khách ; trình ; trạm khách ; vị khách ; vị khách đó ; webos ; đối tượng ; ấy ; ứng dụng khách ;
|
|
client
|
chủ ; cộng sự ; cộng ; của khách hàng ; kha ; kha ́ ch ha ; kha ́ ch ; kha ́ ; khác hàng ; khách của ; khách hàng của ; khách hàng ; khách kia ; khách ; khách đó ; là khách hàng ; mà khách hàng ; máy khách ; thân chủ ; trình khách ; trình ; trạm khách ; vị khách ; vị khách đó ; webos ; đu ; đối tượng ; ấy ; ứng dụng khách ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
client; customer
|
someone who pays for goods or services
|
|
client; guest; node
|
(computer science) any computer that is hooked up to a computer network
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
client application
|
- (Tech) ứng dụng khách/ngoài
|
|
client area
|
- (Tech) khu vực khách (người dùng đánh thông tin và chọn)
|
|
client-server architecture
|
- (Tech) cấu trúc khách-chủ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
