English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: click

Best translation match:
English Vietnamese
click
* danh từ
- tiếng lách cách
- (cơ khí) con cóc, cái ngàm (bánh xe răng cưa)
- tật đá chân vào nhau; sự đá chân vào nhau (ngựa)
* ngoại động từ
- làm thành tiếng lách cách
=to click one's tongue+ tắc lưỡi
=to click one's heels+ đập hai gót chân vào nhau (để chào)
* nội động từ
- kêu lách cách
- đá chân vào nhau (ngựa)
- (từ lóng) tâm đầu ý hiệp; ăn ý ngay từ phút đầu (hai người)
- (từ lóng) thành công (trong một công việc)

Probably related with:
English Vietnamese
click
bình tĩnh nào ; bấm vào ; bấm ; chuyển ; chỉ cần bấm ; chọn vào ; chọn ; click chuột ; click nghĩa ; có thể nhấp ; cú click chuột ; cú nhấn ; cạch ; cần click ; cần nhấp ; hãy nhấp vào ; kích chuột ; kích ; lách cách ; nhấn vào ; nhấn ; nhấp chuột vào ; nhấp chuột ; nhấp ; thấy gì ; thể click ; thể nhấp ; truy cập ; vẩy ; ấn vào ; ấn ; “ click ” ;
click
bình tĩnh nào ; bấm vào ; bấm ; chuyển ; chỉ cần bấm ; chọn vào ; chọn ; click chuột ; click nghĩa ; có thể nhấp ; cú click chuột ; cú nhấn ; cạch ; cần click ; cần nhấp ; hãy nhấp vào ; kích chuột ; kích ; lách cách ; nhấn vào ; nhấn ; nhấp chuột vào ; nhấp chuột ; nhấp ; thấy gì ; thể click ; thể nhấp ; truy cập ; vẩy ; ấn vào ; ấn ;

May be synonymous with:
English English
click; chink; clink
a short light metallic sound
click; suction stop
a stop consonant made by the suction of air into the mouth (as in Bantu)
click; detent; dog; pawl
a hinged catch that fits into a notch of a ratchet to move a wheel forward or prevent it from moving backward
click; mouse click
depression of a button on a computer mouse
click; snap
move or strike with a noise
click; tick
make a clicking or ticking sound
click; chatter
click repeatedly or uncontrollably
click; flick; snap
cause to make a snapping sound
click; clack; cluck
make a clucking sounds, characteristic of hens
click; come home; dawn; fall into place; get across; get through; penetrate; sink in
become clear or enter one's consciousness or emotions

May related with:
English Vietnamese
click-beetle
* danh từ
- (động vật học) con bổ củi
clicks
- (Tech) cách (tiếng lách cách)
double click
- (Tech) hai tiếng cách, bấm nhồi
clickety-click
* danh từ
- tiếng lách cách nhịp nhàng
clicksee
- Tên gọi tắt của phần mềm dịch trực tiếp Just Click'n'See mà bạn đang sử dụng đây
double-click
* động từ
- (tin học) nhắp kép (để chọn/kích hoạt nhanh một chương trình máy tính hoặc một tính năng nào đó của chương trình máy tính)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: