English to Vietnamese
Search Query: cleverness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cleverness
|
* danh từ
- sự lanh lợi, sự thông minh - sự tài giỏi - sự thần tình, sự tài tình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cleverness
|
ranh ma ;
|
|
cleverness
|
ranh ma ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cleverness; ingeniousness; ingenuity; inventiveness
|
the power of creative imagination
|
|
cleverness; brightness; smartness
|
intelligence as manifested in being quick and witty
|
|
cleverness; ingeniousness; ingenuity
|
the property of being ingenious
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cleverness
|
* danh từ
- sự lanh lợi, sự thông minh - sự tài giỏi - sự thần tình, sự tài tình |
|
clever-clever
|
* tính từ
- ra vẻ thông minh, ra vẻ khôn ngoan |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
