English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clerkliness

Best translation match:
English Vietnamese
clerkliness
- xem clerkly

May related with:
English Vietnamese
clerkly
* tính từ
- (thuộc) người thư ký; có tính chất thư ký
- có chữ viết đẹp
=clerkly hand+ chữ viết đẹp
- (từ cổ,nghĩa cổ) biết đọc, biết viết
clerkliness
- xem clerkly
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: