English to Vietnamese
Search Query: clerical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clerical
|
* tính từ
- (thuộc) công việc biên chép, (thuộc) văn phòng =a clerical error+ điều sai sót khi biên chép =clerical work+ công việc văn phòng, công việc sự vụ =clerical staff+ nhân viên văn phòng - (thuộc) tăng lữ =clerical dress+ quần áo tăng lữ * danh từ - mục sư - đại biểu giới tăng lữ (trong quốc hội) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clerical
|
ghi chép ; nghiệp vụ trong việc này ; thư ký ; văn phòng ;
|
|
clerical
|
ghi chép ; nghiệp vụ trong việc này ; thư ký ; văn phòng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clerical
|
* tính từ
- (thuộc) công việc biên chép, (thuộc) văn phòng =a clerical error+ điều sai sót khi biên chép =clerical work+ công việc văn phòng, công việc sự vụ =clerical staff+ nhân viên văn phòng - (thuộc) tăng lữ =clerical dress+ quần áo tăng lữ * danh từ - mục sư - đại biểu giới tăng lữ (trong quốc hội) |
|
clericalism
|
* danh từ
- thuyết giáo quyền |
|
clerically
|
- xem clerical
|
|
clericals
|
* danh từ số nhiều
- quần áo tăng lữ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
