English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clergyman

Best translation match:
English Vietnamese
clergyman
* danh từ
- giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh)
!clergyman's week
- đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)

Probably related with:
English Vietnamese
clergyman
giáo sĩ ; mục sư ; mục ; sắc ; thầy tu nữa ;
clergyman
giáo sĩ ; mục sư ; mục ; sắc ; thầy tu nữa ;

May be synonymous with:
English English
clergyman; man of the cloth; reverend
a member of the clergy and a spiritual leader of the Christian Church

May related with:
English Vietnamese
clergyman
* danh từ
- giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh)
!clergyman's week
- đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)
clergyman
giáo sĩ ; mục sư ; mục ; sắc ; thầy tu nữa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: