English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cleft

Best translation match:
English Vietnamese
cleft
* danh từ
- đường nứt, kẽ, khe
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của cleave
* tính từ
- bị bổ ra, bị chẻ ra; nứt ra
!in a cleft stick
- (xem) stick
!cleft palate
- (y học) sứt hàm ếch, sứt vòm miệng

May be synonymous with:
English English
cleft; crack; crevice; fissure; scissure; slit
a long narrow opening
cleft; dissected
having one or more incisions reaching nearly to the midrib

May related with:
English Vietnamese
teo-cleft
* tính từ
- (thực vật học) xẻ đôi, tách đôi
cleft-footed
* tính từ
- có ngón chẻ
cleft-stick
* danh từ
- tình thế lưỡng nan
= We were caught in a cleft-stick+Chúng ta lâm vào ngõ cụt
frost-cleft
* tính từ
- nứt nẻ vì giá lạnh
gill-cleft
* danh từ
- khe mang
two-cleft
* tính từ
- (thực vật học) xẻ đôi; tách đôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: