English to Vietnamese
Search Query: cleanup
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cleanup
|
* danh từ
- sự thu gọn, sự quét rọn sạch - sự truy quét tội phạm - món vớ bở, món lãi to |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cleanup
|
dọn dẹp ; hay dọn dẹp chứng từ ; việc dọn ;
|
|
cleanup
|
dọn dẹp ; hay dọn dẹp chứng từ ; việc dọn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cleanup; killing
|
a very large profit
|
|
cleanup; cleanup position; cleanup spot
|
(baseball) the fourth position in the batting order (usually filled by the best batter on the team)
|
|
cleanup; cleaning; cleansing
|
the act of making something clean
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cleanup
|
* danh từ
- sự thu gọn, sự quét rọn sạch - sự truy quét tội phạm - món vớ bở, món lãi to |
|
cleanup
|
dọn dẹp ; hay dọn dẹp chứng từ ; việc dọn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
