English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cleanness

Best translation match:
English Vietnamese
cleanness
* danh từ
- sự sạch sẽ
- sự trong sạch

Probably related with:
English Vietnamese
cleanness
thanh sạch ;
cleanness
thanh sạch ;

May related with:
English Vietnamese
clean-bred
* tính từ
- thuần chủng, không lai
clean-cut
* tính từ
- rõ ràng; sáng sủa
=a clean-cut plan+ kế hoạch rõ ràng
clean-fingered
* tính từ
- thanh liêm, liêm khiết
clean-handed
* tính từ
- trong sạch, vô tội
clean-handedness
* danh từ
- sự vô tội
clean-limbed
* tính từ
- cân đối (thân hình)
clean-shaven
* tính từ
- mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch
clean-tongued
* tính từ
- không nói tục; ăn nói lịch sự nhã nhặn
clean-up
* danh từ
- sự thu dọn, sự dọn dẹp; sự quét tước, sự lau chùi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự vớ bở; món lãi to
cleaning
* danh từ
- sự quét tước, sự dọn dẹp
cleanness
* danh từ
- sự sạch sẽ
- sự trong sạch
cleanse
* ngoại động từ
- làm cho sạch sẽ; làm cho tinh khiết; tẩy, rửa
=to cleanse the blood+ tẩy máu
=to cleanse someone of his sin+ tẩy rửa hết tội lỗi cho ai
- nạo, vét (cống...)
- (kinh thánh) chữa khỏi (bệnh hủi, phong...)
dry-clean
* ngoại động từ
- tẩy khô, tẩy hoá học (quần áo...)
spring-clean
* ngoại động từ
- quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân
vacuum-clean
* ngoại động từ
- quét sạch bằng máy hút bụi
clean copy
- (Tech) bản sạch (viết lại cho sạch/đẹp)
clean float
- (Econ) Thả nổi tự do
+ Khi TỶ GIÁ THẢ NỔI được biến đổi một cách tự do khỏi bất cứ ảnh hưởng can thiệp nào các CO QUAN QUẢN LÝ TIỀN TỆ. (Xem DIRTY FLOAT)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: