English to Vietnamese
Search Query: clean-cut
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clean-cut
|
* tính từ
- rõ ràng; sáng sủa =a clean-cut plan+ kế hoạch rõ ràng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
clean-cut; trig; trim
|
neat and smart in appearance
|
|
clean-cut; clear; clear-cut
|
clear and distinct to the senses; easily perceptible
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
