English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clawed

Best translation match:
English Vietnamese
clawed
- xem claw

Probably related with:
English Vietnamese
clawed
cào cho ; cào ; được đề cao ; đề cao ;
clawed
cào cho ; cào ;

May be synonymous with:
English English
clawed; taloned
(of predatory animals) armed with claws or talons

May related with:
English Vietnamese
claw-hammer
* danh từ
- búa nhổ đinh
!claw-hammer coat
- áo đuôi én (dự dạ hội)
wolf's-claw
-claws)
/'wulfs,klɔ:z/
* danh từ
- (thực vật học) cây thạch tùng
claw-back
* danh từ
- sự thu hồi những khoản trợ cấp không đúng đối tượng
clawed
- xem claw
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: