English to Vietnamese
Search Query: claw
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
claw
|
* danh từ
- vuốt (mèo, chim) - chân có vuốt - càng (cua...) - vật hình móc - (kỹ thuật) cam, vấu, cái kẹp - (thông tục) tay =hold out your claw+ đưa tay ra đây !to draw in one's claw - bớt hăng, bớt sôi nổi; có thái độ ôn hoà hơn !to pare (cut) someone's claw - bẻ móng vuốt của ai (bóng) * ngoại động từ - quắp (bằng vuốt) - quào, cào; xé (bằng vuốt) - gãi * nội động từ - (+ at) móc vào, bám lấy; vồ, chụp bằng móng =the tiger clawed at the pig+ hỗ vồ lợn - (+ off) (hàng hải) ra khơi, ra khỏi bến cảng (thuyền) !claw me and I'll claw you - hãy đề cao tôi, tôi lại đề cao anh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
claw
|
bò ; cào vào đâu ; công ; móng ; nhanh sải ; sải ; thu ;
|
|
claw
|
bò ; cào vào đâu ; móng ; nhanh sải ; sải ; thu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
claw; hook
|
a mechanical device that is curved or bent to suspend or hold or pull something
|
|
claw; chela; nipper; pincer
|
a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
claw-hammer
|
* danh từ
- búa nhổ đinh !claw-hammer coat - áo đuôi én (dự dạ hội) |
|
wolf's-claw
|
-claws)
/'wulfs,klɔ:z/ * danh từ - (thực vật học) cây thạch tùng |
|
claw-back
|
* danh từ
- sự thu hồi những khoản trợ cấp không đúng đối tượng |
|
clawed
|
- xem claw
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
