English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: claustrophobic

Best translation match:
English Vietnamese
claustrophobic
* tính từ
- mắc phải nỗi sợ bị giam giữ, hoặc gây ra nỗi sợ ấy

Probably related with:
English Vietnamese
claustrophobic
bị ngột ngạt ; bị nhốt quá ; có sợ lắm ; giả tạo ; không gian hẹp àh ;
claustrophobic
bị ngột ngạt ; bị nhốt quá ; có sợ lắm ; giả tạo ; không gian hẹp àh ;

May related with:
English Vietnamese
claustrophobe
- xem claustrophobia
claustrophobic
* tính từ
- mắc phải nỗi sợ bị giam giữ, hoặc gây ra nỗi sợ ấy
claustrophobically
- xem claustrophobic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: