English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clause

Best translation match:
English Vietnamese
clause
* danh từ
- (ngôn ngữ học) mệnh đề
=main clause+ mệnh đề chính
=subordinate clause+ mệnh đề phụ
- điều khoản (của một hiệp ước...)

Probably related with:
English Vietnamese
clause
ghi trong ; điều ;
clause
ghi trong ;

May be synonymous with:
English English
clause; article
a separate section of a legal document (as a statute or contract or will)

May related with:
English Vietnamese
clause
* danh từ
- (ngôn ngữ học) mệnh đề
=main clause+ mệnh đề chính
=subordinate clause+ mệnh đề phụ
- điều khoản (của một hiệp ước...)
escape clause
* danh từ
- điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên)
insuring clause
* danh từ
- điều khoản bảo hiểm (quy định hình thức và mức bảo hiểm)
main clause
* danh từ
- (ngôn ngữ học) mệnh đề chính
santa claus
* danh từ
- ông già Nô-en
closed clause
- (Tech) điều khoản kín
grandfather clause
- (Econ) Điều khoản dành cho những người có chức.
+ Một sự dàn xếp qua đó các thành viên hiện hành thuộc một nghề nghiệp được miễn áp dụng các bản vị CẤP BẰNG NGHỀ NGHIỆP cao hơn đặt ra cho nghề nghiệp này.
most favoured nation clause
- (Econ) Điều khoản tối huệ quốc.
+ Là điều khoản trong một hợp đồng thương mại quốc tế quy định rầng các bên tham gia hợp đồng có nghĩa vụ phải dành cho nhau sự đối xử mà họ dành cho bất kỳ nước nào khác trong lĩnh vực thuế XUẤT NHẬP KHẨU và trong các quy định khác về thương mại.
penalty clause
* danh từ
- điều khoản phạt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: