English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: classroom

Best translation match:
English Vietnamese
classroom
* danh từ
- phòng đọc

Probably related with:
English Vietnamese
classroom
các lớp ; học ; lớp học ; lớp ; phòng học ; trong lớp học ; trong phòng học ;
classroom
các lớp ; học ; lớp học ; lớp ; nằm ; phòng học ; trong lớp học ; trong phòng học ;

May be synonymous with:
English English
classroom; schoolroom
a room in a school where lessons take place

May related with:
English Vietnamese
classroom
* danh từ
- phòng đọc
classroom
các lớp ; học ; lớp học ; lớp ; phòng học ; trong lớp học ; trong phòng học ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: