English to Vietnamese
Search Query: classical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
classical
|
* tính từ
- kinh điển =classical school+ nhà học giả kinh điển - cổ điển; không hoa mỹ - hạng ưu (tác phẩm văn học) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
classical
|
cổ ; cổ điển nào ; cổ điển ; diê ; giao hưởng ; kinh điển ; điển ;
|
|
classical
|
cổ ; cổ điển nào ; cổ điển ; diê ; giao hưởng ; kinh điển ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
classical; classical music; serious music
|
traditional genre of music conforming to an established form and appealing to critical interest and developed musical taste
|
|
classical; classic
|
of or relating to the most highly developed stage of an earlier civilisation and its culture
|
|
classical; authoritative; classic; definitive
|
of recognized authority or excellence
|
|
classical; classic; graeco-roman; greco-roman; hellenic
|
of or pertaining to or characteristic of the ancient Greek and Roman cultures
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
classical
|
* tính từ
- kinh điển =classical school+ nhà học giả kinh điển - cổ điển; không hoa mỹ - hạng ưu (tác phẩm văn học) |
|
classically
|
* phó từ
- kinh điển - cổ điển |
|
classicism
|
* danh từ
- chủ nghĩa kinh điển - sự nghiên cứu ngôn ngữ và văn học kinh điển - lối văn kinh điển, thể văn kinh điển - thành ngữ Hy-lạp; thành ngữ La-mã |
|
classical dichotomy
|
- (Econ) Thuyết lưỡng phân cổ điển
+ Việc xác định riêng biệt và độc lập giá tương đối và tuyệt đối trong KINH TẾ HỌC CỔ ĐIỂN và TÂN CỔ ĐIỂN.(Xem NEO-CLASSICAL SYNTHESIS). |
|
classical economics
|
- (Econ) Kinh tế học cổ điển
+ Một tư tưởng kinh tế từ giữa thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XIX, mà phần lớn tư tưởng này nổi lên từ Anh. |
|
classical school
|
- (Econ) Trường phái cổ điển
+ Xem Classical economics. |
|
classical system of company taxation
|
- (Econ) Hệ thống cổ điển về thuế công ty
+ Xem CORPORATION TAX |
|
classical techniques
|
- (Econ) Các kỹ thuật cổ điển
+ Một cụm thuật ngữ dùng để miêu tả kỹ thuật thống kê chuẩn nhằm phân biệt chúng cụ thể với các kỹ thuật BAYES. |
|
classical and keynesian unemployment
|
- (Econ) Thất nghiệp theo lý thuyết cổ điển và theo lý thuyết Keynes
|
|
classical model
|
- (Econ) Mô hình cổ điển
|
|
neo-classical economics
|
- (Econ) Kinh tế học tân cổ điển.
+ Là một phần của học thuyết kinh tế trong đó có sử dụng những kỹ thuật và phương pháp tiếp cận tổng hợp của các nhà kinh tế học đầu tiên theo trường phái biên thế kỷ XIX. |
|
neo-classical growth theory
|
- (Econ) Học thuyết tăng trưởng tân cổ điển.
+ Là cụm thuật ngữ tổng hợp đề cập đến những mô hình tăng trưởng kinh tế được xây dựng trong khuôn khổ học thuyết tân cổ điển, trong đó chú trọng đến việc thúc đẩy khả năng thay thế giữa vốn và lao động trong hàm sản xuất để đảm bảo sự tăng trưởng đến trạng thái bền vững, cho nên tình trạng mất ổn định được phát hiện ra trong mô hình tăng trưởng HARROD - DOMAR do giả định về hệ số cố định giữa vốn và lao động gây ra. |
|
neo-classical synthesis
|
- (Econ) Hợp đề tân cổ điển.
+ Luận chứng cho rằng sự tồn tại của CÂN BẲNG THẤT NGHIỆP phát sinh từ giả định về mức lương cứng nhắc của Keynes. Đây là sự kết hợp giữa một bên là việc lồng ghép của Keynes đối với các khu vực thực tế và khu vực tiền tệ của một nền kinh tế, nhằm chứng minh cho sự quyết định cùng một lúc của thu nhập danh nghĩa và lãi suất với phía bên kia là các quan điểm cổ điển cho rằng xu hướng đạt tới điểm cân bằng toàn dụng nhân công chỉ có thể bị cản trở bởi tính cứng nhắc trong hệ thống kinh tế. |
|
new classical macroeconomics
|
- (Econ) Kinh tế học vĩ mô cổ điển mới
+ Về cơ bản thì đây là sự trình bày lại dưới một hình thức tỷ mỉ hơn về KINH TẾ HỌC CỔ ĐIỂM chính thống. |
|
classicality
|
- xem classical
|
|
classicize
|
* ngoại động từ
- biến thành kinh điển, cổ điển * nội động từ - theo phong cách cổ điển |
|
non-classical
|
- không cổ điển
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
