English to Vietnamese
Search Query: clasp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clasp
|
* danh từ
- cái móc, cái gài - sự siết chặt (tay), sự ôm chặt (ai) * ngoại động từ - cài, gài, móc =to clasp a bracelet round one's wrist+ cái vòng vào cổ tay - ôm chặt, nắm chặt, siết chặt =to clasp somebody in one's arms+ ôm chặt ai trong cánh tay =to clasp hands+ siết chặt ai !to clasp one's hands - đan tay vào nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clasp
|
móc ;
|
|
clasp
|
móc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clasp; clench; clutch; clutches; grasp; grip; hold
|
the act of grasping
|
|
clasp; brooch
|
fasten with or as if with a brooch
|
|
clasp; buckle
|
fasten with a buckle or buckles
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clasp knife
|
* danh từ
- dao xếp |
|
clasp-knife
|
* danh từ
- con dao gấp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
