English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clash

Best translation match:
English Vietnamese
clash
* danh từ
- tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng
=the clash of weapons+ tiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
- sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng
=a clash of interests+ sự xung đột về quyền lợi
- sự không điều hợp (màu sắc)
* động từ
- va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát
=swords clash+ kiếm đập vào nhau chan chát
- đụng, va mạnh; đụng nhau
=the two armies clashed outside the town+ quân đội hai bên ngoài đường phố
=I clashed into him+ tôi đụng vào anh ta
- va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn
=interests clash+ quyền lợi va chạm
- không điều hợp với nhau (màu sắc)
=these colours clash+ những màu này không điều hợp với nhau
- rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông...) cùng một lúc
- (+ against, into, upon) xông vào nhau đánh

Probably related with:
English Vietnamese
clash
không hợp ; mâu thuẫn ; rư ; rư ̣ ; xung đột ; đốp nhau thôi ; đụng độ ;
clash
không hợp ; mâu thuẫn ; xung ; đốp nhau thôi ; đụng độ ;

May be synonymous with:
English English
clash; clang; clangor; clangoring; clangour; clank; crash
a loud resonant repeating noise
clash; friction
a state of conflict between persons
clash; brush; encounter; skirmish
a minor short-term fight
clash; collide
crash together with violent impact
clash; collide; jar
be incompatible; be or come into conflict

May related with:
English Vietnamese
clash
* danh từ
- tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng
=the clash of weapons+ tiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
- sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng
=a clash of interests+ sự xung đột về quyền lợi
- sự không điều hợp (màu sắc)
* động từ
- va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát
=swords clash+ kiếm đập vào nhau chan chát
- đụng, va mạnh; đụng nhau
=the two armies clashed outside the town+ quân đội hai bên ngoài đường phố
=I clashed into him+ tôi đụng vào anh ta
- va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn
=interests clash+ quyền lợi va chạm
- không điều hợp với nhau (màu sắc)
=these colours clash+ những màu này không điều hợp với nhau
- rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông...) cùng một lúc
- (+ against, into, upon) xông vào nhau đánh
clash
không hợp ; mâu thuẫn ; rư ; rư ̣ ; xung đột ; đốp nhau thôi ; đụng độ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: