English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clarion

Best translation match:
English Vietnamese
clarion
* danh từ
- (quân sự) kèn
- tiếng vang lanh lảnh
- tiếng kêu thúc giục
* tính từ
- vang lanh lảnh (tiếng)
=a clarion voice+ giọng vang lanh lảnh
* ngoại động từ
- truyền đi, vang đi, truyền vang đi
=to clarion [forth] the news+ truyền vang tin đi khắp nơi
- ca tụng ầm ĩ, ca ngợi ầm ĩ
=to clarion someone's praises+ ca tụng ai ầm ĩ

May related with:
English Vietnamese
clarion
* danh từ
- (quân sự) kèn
- tiếng vang lanh lảnh
- tiếng kêu thúc giục
* tính từ
- vang lanh lảnh (tiếng)
=a clarion voice+ giọng vang lanh lảnh
* ngoại động từ
- truyền đi, vang đi, truyền vang đi
=to clarion [forth] the news+ truyền vang tin đi khắp nơi
- ca tụng ầm ĩ, ca ngợi ầm ĩ
=to clarion someone's praises+ ca tụng ai ầm ĩ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: