English to Vietnamese
Search Query: claret
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
claret
|
* danh từ
- rượu vang đỏ - (từ lóng) máu (quyền Anh) =to tap someone's claret+ đánh ai sặc máu mũi - màu rượu vang đỏ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
claret
|
vang đỏ ;
|
|
claret
|
vang đỏ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
claret; fuschia
|
a dark purplish-red color
|
|
claret; red bordeaux
|
dry red Bordeaux or Bordeaux-like wine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
claret
|
* danh từ
- rượu vang đỏ - (từ lóng) máu (quyền Anh) =to tap someone's claret+ đánh ai sặc máu mũi - màu rượu vang đỏ |
|
claret
|
vang đỏ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
