English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clannish

Best translation match:
English Vietnamese
clannish
* tính từ
- (thuộc) thị tộc
- trung thành với thị tộc, hết lòng với thị tộc; trung thành với bè đảng

May be synonymous with:
English English
clannish; cliquish; clubby; snobbish; snobby
befitting or characteristic of those who incline to social exclusiveness and who rebuff the advances of people considered inferior

May related with:
English Vietnamese
clannishness
* danh từ
- tính chất thị tộc
- lòng trung thành với thị tộc; lòng trung thành với bè đảng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: