English to Vietnamese
Search Query: clan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clan
|
* danh từ
- thị tộc - bè đảng, phe cánh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clan
|
bộ lạc ; bộ tộc ; dòng họ ; hàng ; môn phái ; môn ; phe cánh ; phái ; rẽ bè phái ; thị tộc của ; thị tộc ; tộc ;
|
|
clan
|
bộ lạc ; bộ tộc ; dòng họ ; hàng ; môn phái ; môn ; phe cánh ; phái ; rẽ bè phái ; thị tộc của ; thị tộc ; tộc ; đảng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clan; kin; kin group; kindred; kinship group; tribe
|
group of people related by blood or marriage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clan
|
* danh từ
- thị tộc - bè đảng, phe cánh |
|
clan
|
bộ lạc ; bộ tộc ; dòng họ ; hàng ; môn phái ; môn ; phe cánh ; phái ; rẽ bè phái ; thị tộc của ; thị tộc ; tộc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
