English to Vietnamese
Search Query: clamping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clamping
|
- (Tech) khóa, kẹp (d)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clamping
|
- (Tech) khóa, kẹp (d)
|
|
clamping circuit
|
- (Tech) mạch kẹp
|
|
clamping tube
|
- (Tech) đèn kẹp
|
|
diode clamping
|
- (Tech) ghim bằng đèn hai cực
|
|
clamp-connection
|
* danh từ
- mấu nối; mấu liên kết |
|
clamp-down
|
* danh từ
- chính sách khẩn cấp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
