English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clamping

Best translation match:
English Vietnamese
clamping
- (Tech) khóa, kẹp (d)

May related with:
English Vietnamese
clamping
- (Tech) khóa, kẹp (d)
clamping circuit
- (Tech) mạch kẹp
clamping tube
- (Tech) đèn kẹp
diode clamping
- (Tech) ghim bằng đèn hai cực
clamp-connection
* danh từ
- mấu nối; mấu liên kết
clamp-down
* danh từ
- chính sách khẩn cấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: