English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clamp

Best translation match:
English Vietnamese
clamp
* danh từ
- đống (gạch để nung, đất, rơm...)
* ngoại động từ
- chất thành đống, xếp thành đống
* danh từ
- cái kẹp, bàn kẹp; cái giữ (nói chung)
* ngoại động từ
- cặp, chặt lại; kẹp chặt lại, giữ chặt lại
- (thông tục) (+ down upon) kiểm soát chặt chẽ hơn
- (thông tục) (+ down) tăng cường (sự kiểm tra...)

Probably related with:
English Vietnamese
clamp
cái đèn ; gắp ; kẹp ;
clamp
cái đèn ; gắp ; kẹp ;

May be synonymous with:
English English
clamp; clinch
a device (generally used by carpenters) that holds things firmly together

May related with:
English Vietnamese
clamping
- (Tech) khóa, kẹp (d)
clamp-connection
* danh từ
- mấu nối; mấu liên kết
clamp-down
* danh từ
- chính sách khẩn cấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: