English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clammy

Best translation match:
English Vietnamese
clammy
* tính từ
- lạnh và ẩm ướt
- sền sệt; ăn dính răng (bánh)

May be synonymous with:
English English
clammy; dank
unpleasantly cool and humid

May related with:
English Vietnamese
clamminess
* danh từ
- trạng thái lạnh và ẩm ướt
- trạng thái sền sệt; sự ăn dính răng (bánh)
clammy
* tính từ
- lạnh và ẩm ướt
- sền sệt; ăn dính răng (bánh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: