English to Vietnamese
Search Query: clam
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clam
|
* danh từ
- (động vật học) con trai (Bắc-Mỹ) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người kín đáo; người khó gần, người không thích giao thiệp, người sống cô độc - (từ lóng) một đô-la !as happy as a clam [at high tide] - sướng rơn !to be as close as a clam - (thông tục) câm như hến * nội động từ - bắt trai sò - dính chặt, bám chặt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) câm như hến !to clamp up - (từ lóng) ngồi im thin thít, câm miệng lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clam
|
bình tĩnh ; con trai ; con ; món ; sò ; tất nhiên rồi ;
|
|
clam
|
bình tĩnh ; con trai ; con ; món ; sò ; tất nhiên rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clam; buck; dollar; dollar bill; one dollar bill
|
a piece of paper money worth one dollar
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
razor-clam
|
* danh từ
- (động vật học) trai móng tay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
