English to Vietnamese
Search Query: clade
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clade
|
* danh từ (sinh vật học)
- môt nhánh gai nối - đơn vị huyết thống đơn tố - nhóm động vật hay thực vật phát triển từ một tổ tiên chung |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clade
|
* danh từ (sinh vật học)
- môt nhánh gai nối - đơn vị huyết thống đơn tố - nhóm động vật hay thực vật phát triển từ một tổ tiên chung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
