English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: civvy

Best translation match:
English Vietnamese
civvy
* danh từ
- (từ lóng) người thường, thường dân (trái với quân đội)
- (số nhiều) (quân sự) quần áo thường (trái với quần áo bộ đội)
!civy street
- (quân sự), (từ lóng) đời sống thường dân, sinh hoạt thường dân (trái với sinh hoạt trong quân đội)

May related with:
English Vietnamese
civvy
* danh từ
- (từ lóng) người thường, thường dân (trái với quân đội)
- (số nhiều) (quân sự) quần áo thường (trái với quần áo bộ đội)
!civy street
- (quân sự), (từ lóng) đời sống thường dân, sinh hoạt thường dân (trái với sinh hoạt trong quân đội)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: