English to Vietnamese
Search Query: civility
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
civility
|
* danh từ
- sự lễ độ, phép lịch sự |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
civility
|
phép lịch sự như ; phép lịch sự ;
|
|
civility
|
phép lịch sự như ; phép lịch sự ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
civility; politeness
|
the act of showing regard for others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
civil rights
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- quyền tự do cá nhân (cho một cá nhân hay một nhóm thiểu số) - quyền bình đẳng cho người da đen - quyền công dân |
|
civil servant
|
* danh từ
- công chức |
|
civil service
|
* danh từ
- ngành dân chính - công chức ngành dân chính - phương pháp tuyển dụng công chức (qua kỳ thi) |
|
civil war
|
* danh từ
- nội chiến |
|
civil-spoken
|
* tính từ
- lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, có lễ độ (ăn nói) |
|
civility
|
* danh từ
- sự lễ độ, phép lịch sự |
|
civilization
|
* danh từ
- sự làm cho văn minh, sự khai hoá - nền văn minh =the civilization of mankind+ nền văn minh của loài người - những nước văn minh, những dân tộc văn minh |
|
civilize
|
* ngoại động từ
- làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá !to civilize away - bài trừ (hủ tục...) |
|
civilizer
|
* danh từ
- người truyền bá văn minh, người khai hoá |
|
civil marriage
|
- hôn nhân theo thủ tục bên đời (không có lễ tôn giáo)
|
|
civil-law
|
- luật dân sự, luật hộ
|
|
civilisation
|
* danh từ
- sự làm cho văn minh, sự khai hoá - nền văn minh - những nước văn minh, những dân tộc văn minh |
|
civilized
|
* tính từ
- văn minh - khai hoá - lễ phép; lịch sự |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
