English to Vietnamese
Search Query: civilise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
civilise
|
* ngoại động từ
- làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá !to civilize away - bài trừ (hủ tục...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
civilise; civilize; cultivate; educate; school; train
|
teach or refine to be discriminative in taste or judgment
|
|
civilise; civilize
|
raise from a barbaric to a civilized state
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
civilise
|
* ngoại động từ
- làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá !to civilize away - bài trừ (hủ tục...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
