English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: civic

Best translation match:
English Vietnamese
civic
* tính từ
- (thuộc) công dân
=civic rights+ quyền công dân
=civic duty+ bổn phận công dân
!civic guard
- cảnh sát (ở Ai-len)

Probably related with:
English Vietnamese
civic
có văn hóa ; công dân gì cả ; công dân gì ; công dân ; của người dân ; dân cư ; dân sự ; văn minh ; đô thị ;
civic
có văn hóa ; công dân gì cả ; công dân gì ; công dân ; của người dân ; dân cư ; dân sự ; văn minh ; đô thị ;

May be synonymous with:
English English
civic; civil
of or relating to or befitting citizens as individuals

May related with:
English Vietnamese
civics
* danh từ
- khoa nghiên cứu quyền lợi và bổn phận công dân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: