English to Vietnamese
Search Query: citation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
citation
|
* danh từ
- sự dẫn, sự trích dẫn - câu trích dẫn, đoạn trích dẫn - (pháp lý) trát đòi hầu toà - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự biểu dương, sự tuyên dương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
citation
|
giấy phạt ; phạt ; trích dẫn ;
|
|
citation
|
giấy phạt ; phạt ; trích dẫn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
citation; commendation
|
an official award (as for bravery or service) usually given as formal public statement
|
|
citation; acknowledgment; cite; credit; mention; quotation; reference
|
a short note recognizing a source of information or of a quoted passage
|
|
citation; quotation; quote
|
a passage or expression that is quoted or cited
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
citation
|
* danh từ
- sự dẫn, sự trích dẫn - câu trích dẫn, đoạn trích dẫn - (pháp lý) trát đòi hầu toà - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự biểu dương, sự tuyên dương |
|
citational
|
- xem citation
|
|
mis-citation
|
* danh từ
- sự/lời viện dẫn bị bóp méo/bị sai lệch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
