English to Vietnamese
Search Query: cit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cit
|
* danh từ
- người dân thành thị - (từ lóng) thường dân, người thường (trái với quân đội) !officers in cits - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sĩ quan mặc thường phục |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cit
|
ở học viện than củi ;
|
|
cit
|
ở học viện than củi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loc cit
|
* (viết tắt)
- sách đã dẫn (loco citato) |
|
op cit
|
* danh từ
- (viết tẳt của) Latin opere citato - trong tác phẩm đã dẫn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
