English to Vietnamese
Search Query: cirrus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cirrus
|
* danh từ, số nhiều cirri
- (thực vật học) tua cuốn - (động vật học) lông gai - (khí tượng) mây ti |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cirrus; cirrhus
|
usually coiled
|
|
cirrus; cirrus cloud
|
a wispy white cloud (usually of fine ice crystals) at a high altitude (4 to 8 miles)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cirrus
|
* danh từ, số nhiều cirri
- (thực vật học) tua cuốn - (động vật học) lông gai - (khí tượng) mây ti |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
