English to Vietnamese
Search Query: cirriped
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cirriped
|
* danh từ
- (động vật học) loài chân tơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cirriped; barnacle; cirripede
|
marine crustaceans with feathery food-catching appendages; free-swimming as larvae; as adults form a hard shell and live attached to submerged surfaces
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cirriped
|
* danh từ
- (động vật học) loài chân tơ |
|
cirripede
|
* danh từ
- (động vật học) loài chân tơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
