English to Vietnamese
Search Query: circumvent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circumvent
|
* ngoại động từ
- dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai) - phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
circumvent
|
hỏng ;
|
|
circumvent
|
hỏng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
circumvent; beleaguer; besiege; hem in; surround
|
surround so as to force to give up
|
|
circumvent; beat; outfox; outsmart; outwit; overreach
|
beat through cleverness and wit
|
|
circumvent; dodge; duck; elude; evade; fudge; hedge; parry; put off; sidestep; skirt
|
avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circumvallate
|
* ngoại động từ
- (sử học) xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...) |
|
circumvallation
|
* danh từ
- (sử học) sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...) |
|
circumvent
|
* ngoại động từ
- dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai) - phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...) |
|
circumvention
|
* danh từ
- sự dùng mưu để lừa; sự dùng mưu kế để lung lạc (ai) - sự phá vỡ (kế hoạch, mưu kế của ai...) |
|
circumventer
|
- xem circumvent
|
|
circumventive
|
- xem circumvent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
