English to Vietnamese
Search Query: circumstantiation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circumstantiation
|
- xem circumstantiate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circumstantial
|
* tính từ
- tường tận, chi tiết =a circumstantial repeort+ bản báo cáo chi tiết - (pháp lý) gián tiếp; dựa vào những chi tiết phụ; do suy diễn =circumstantial evidence+ chứng cớ gián tiếp - (thuộc) hoàn cảnh, (thuộc) trường hợp, (thuộc) tình huống; do hoàn cảnh; tuỳ theo hoàn cảnh - xảy ra bất ngờ |
|
circumstantiality
|
* danh từ
- sự phong phú về chi tiết |
|
circumstantially
|
* phó từ
- với nhiều chi tiết, tường tận |
|
circumstantiate
|
* ngoại động từ
- xác minh bằng những chi tiết - tả chi tiết, nói chi tiết, cho chi tiết |
|
circumstantiation
|
- xem circumstantiate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
