English to Vietnamese
Search Query: circumscriptively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circumscriptively
|
- xem circumscription
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circumscription
|
* danh từ
- (toán học) sự vẽ hình ngoại tiếp - sự định giới hạn, sự hạn chế - giới hạn - khu vực địa hạt (hành chính) - hàng chữ khắc trên đường vòng (quanh đồng tiền, con dấu...) - định nghĩa |
|
circumscriptive
|
- xem circumscription
|
|
circumscriptively
|
- xem circumscription
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
