English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: circumfusion

Best translation match:
English Vietnamese
circumfusion
* danh từ
- sự làm lan ra, sự đổ lan ra
- sự bao quanh; sự làm ngập trong (ánh sáng...)

May related with:
English Vietnamese
circumfuse
* ngoại động từ
- làm lan ra, đổ ra xung quanh
- bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)
circumfusion
* danh từ
- sự làm lan ra, sự đổ lan ra
- sự bao quanh; sự làm ngập trong (ánh sáng...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: