English to Vietnamese
Search Query: circumference
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circumference
|
* danh từ
- đường tròn - chu vi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
circumference; perimeter
|
the size of something as given by the distance around it
|
|
circumference; circuit
|
the boundary line encompassing an area or object
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circumference
|
* danh từ
- đường tròn - chu vi |
|
semi-circumference
|
* danh từ
- nửa vòng tròn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
