English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: circumcision

Best translation match:
English Vietnamese
circumcision
* danh từ
- sự cắt bao quy đầu

Probably related with:
English Vietnamese
circumcision
chịu cắt bì ; chịu cắt bì được ; chịu phép cắt bì ; cắt bao quy đầu ; cắt bì ; cắt quy đầu ; cắt âm vật ; kẻ chịu cắt bì ; kẻ chịu phép cắt bì ; lần cắt bao quy đầu ; ngày lễ cắt quy đầu ; phép cắt bì ; phẫu thuật ; thủ thuật cắt bao quy đầu này ; thủ thuật cắt bao quy đầu ; thủ thuật cắt âm vật ;
circumcision
chịu cắt bì ; chịu cắt bì được ; chịu phép cắt bì ; cắt bao quy đầu ; cắt bì ; cắt quy đầu ; cắt âm vật ; kẻ chịu cắt bì ; kẻ chịu phép cắt bì ; là phép cắt bì ; lần cắt bao quy đầu ; phép cắt bì ; phẫu thuật ; thủ thuật cắt âm vật ;

May be synonymous with:
English English
circumcision; feast of the circumcision; january 1
(Roman Catholic Church and Anglican Church) feast day celebrating the circumcision of Jesus; celebrated on January 1st

May related with:
English Vietnamese
circumcise
* ngoại động từ
- cắt bao quy đầu
- tẩy rửa (cõi lòng...)
circumciser
- xem circumcise
circumcision
* danh từ
- sự cắt bao quy đầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: