English to Vietnamese
Search Query: circumambulate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circumambulate
|
* ngoại động từ
- đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì) * nội động từ - đi dạo, chỗ này, chỗ nọ - (nghĩa bóng) nói loanh quanh, nói quanh co |
May be synonymous with:
| English | English |
|
circumambulate; walk around
|
walk around something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circumambulate
|
* ngoại động từ
- đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì) * nội động từ - đi dạo, chỗ này, chỗ nọ - (nghĩa bóng) nói loanh quanh, nói quanh co |
|
circumambulation
|
- xem circumambulate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
