English to Vietnamese
Search Query: circumambient
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circumambient
|
* tính từ
- xung quanh (không khí, môi trường...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circumambiency
|
* danh từ
- hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnh |
|
circumambient
|
* tính từ
- xung quanh (không khí, môi trường...) |
|
circumambience
|
- xem circumambient
|
|
circumambiently
|
- xem circumambient
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
