English to Vietnamese
Search Query: circularness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circularness
|
* danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circularity
|
* danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn |
|
circularize
|
* ngoại động từ
- gửi thông tri, gửi thông tư - gửi giấy báo (cho khách hàng) |
|
circularness
|
* danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn |
|
circular aperture
|
- (Tech) lỗ tròn
|
|
circular graph
|
- (Tech) đồ thị vòng tròn
|
|
circular list
|
- (Tech) danh sách vòng tròn
|
|
circular flow of income
|
- (Econ) Luồng luân chuyển thu nhập.
+ Luồng tiền thu và chi giữa các hãng và hộ gia đình trong nước. |
|
circular flow of payments
|
- (Econ) Dòng thanh toán luân chuyển.
|
|
income, circular flow of
|
- (Econ) Luồng luân chuyển của thu nhập.
+ Xem Circular flow of Income. |
|
circular-saw
|
* danh từ
- cưa vòng |
|
circularization
|
- xem circularize
|
|
circularizer
|
- xem circularize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
