English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: circularization

Best translation match:
English Vietnamese
circularization
- xem circularize

May be synonymous with:
English English
circularization; circularisation
circulating printed notices as a means of advertising

May related with:
English Vietnamese
circularity
* danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn
circularize
* ngoại động từ
- gửi thông tri, gửi thông tư
- gửi giấy báo (cho khách hàng)
circularness
* danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn
circular aperture
- (Tech) lỗ tròn
circular graph
- (Tech) đồ thị vòng tròn
circular list
- (Tech) danh sách vòng tròn
circular flow of income
- (Econ) Luồng luân chuyển thu nhập.
+ Luồng tiền thu và chi giữa các hãng và hộ gia đình trong nước.
circular flow of payments
- (Econ) Dòng thanh toán luân chuyển.
income, circular flow of
- (Econ) Luồng luân chuyển của thu nhập.
+ Xem Circular flow of Income.
circular-saw
* danh từ
- cưa vòng
circularization
- xem circularize
circularizer
- xem circularize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: