English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: circular

Best translation match:
English Vietnamese
circular
* tính từ
- tròn, vòng, vòng quanh
=a circular building+ toà nhà hình tròn
=a circular movement+ chuyển động vòng
=a circular railway+ đường sắt vòng quanh thành phố
=a circular tour (trip)+ chuyến đi vòng quanh
=a circular tour (trip)+ chuyến đi vòng quanh
=a circular saw+ cưa tròn, cưa đĩa
!circular letter
- thông tư, thông tin
* danh từ
- thông tri, thông tư
- giấy báo (gửi cho khách hàng)

Probably related with:
English Vietnamese
circular
báo ; cong ; di chuyển theo đường tròn ; di chuyển theo đường tròn đó ; dữ ; tròn ; vòng tròn luân chuyển ; vòng đấy ; đường tròn ;
circular
báo ; cong ; di chuyển theo đường tròn ; dữ ; tròn ; vòng tròn luân chuyển ; vòng đấy ;

May be synonymous with:
English English
circular; bill; broadsheet; broadside; flier; flyer; handbill; throwaway
an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution
circular; round
having a circular shape
circular; orbitual; rotary
describing a circle; moving in a circle

May related with:
English Vietnamese
circularity
* danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn
circularize
* ngoại động từ
- gửi thông tri, gửi thông tư
- gửi giấy báo (cho khách hàng)
circularness
* danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn
circular aperture
- (Tech) lỗ tròn
circular graph
- (Tech) đồ thị vòng tròn
circular list
- (Tech) danh sách vòng tròn
circular flow of income
- (Econ) Luồng luân chuyển thu nhập.
+ Luồng tiền thu và chi giữa các hãng và hộ gia đình trong nước.
circular flow of payments
- (Econ) Dòng thanh toán luân chuyển.
income, circular flow of
- (Econ) Luồng luân chuyển của thu nhập.
+ Xem Circular flow of Income.
circular-saw
* danh từ
- cưa vòng
circularization
- xem circularize
circularizer
- xem circularize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: