English to Vietnamese
Search Query: circuitousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
circuitousness
|
* danh từ
- sự loanh quanh, sự vòng quanh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circuit breaker
|
* danh từ
- (điện học) cái ngắt |
|
circuit-rider
|
* danh từ
- nhà giảng đạo lưu động (trong một địa phận) |
|
circuitous
|
* tính từ
- loanh quanh, vòng quanh =a circuitous route+ đường vòng quanh |
|
circuitousness
|
* danh từ
- sự loanh quanh, sự vòng quanh |
|
double-circuit
|
* tính từ
- (điện học) hai mạch |
|
series circuit
|
* danh từ
- (điện học) mạch nối tiếp |
|
short circuit
|
* danh từ
- (điện học) mạch ngắn, mạch chập * ngoại động từ - (điện học) làm ngắn mạch, làm chập mạch ((cũng) short) - làm đơn giản; bớt ngắn đi |
|
single-circuit
|
* tính từ
- (điện học) một mạch |
|
a-d converter circuit
|
- (Tech) mạch đổi sóng-số
|
|
absorption circuit
|
- (Tech) mạch hấp thu
|
|
acceptor circuit
|
- (Tech) mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận
|
|
analog circuit
|
- (Tech) mạch tương tự
|
|
and circuit
|
- (Tech) mạch VÀ, mạch hội
|
|
and to and circuit
|
- (Tech) mạch VÀ-VÀ
|
|
and to or circuit
|
- (Tech) mạch VÀ-HOẶC
|
|
autodyne circuit
|
- (Tech) mạch tự sai [ĐL]
|
|
automatic circuit breaker
|
- (Tech) cái cắt mạch tự động
|
|
bimos integrated circuit
|
- (Tech) mạch tích hợp BIMOS
|
|
bridge circuit
|
- (Tech) mạch cầu
|
|
broken circuit
|
- (Tech) mạch hở, mạch đứt
|
|
butterfly circuit
|
- (Tech) mạch bướm
|
|
cavity circuit
|
- (Tech) mạch hốc
|
|
circuit capacitance
|
- (Tech) điện dung bản điện
|
|
circuit diagram
|
- (Tech) giản đồ bản điện
|
|
circuit layout
|
- (Tech) bản vẽ bản điện
|
|
circuit tester
|
- (Tech) bộ thử bản điện
|
|
circuit theory
|
- (Tech) lý thuyết mạch điện
|
|
circuit topology
|
- (Tech) hình tướng mạch điện, tôpô mạch điện
|
|
clamping circuit
|
- (Tech) mạch kẹp
|
|
clipping circuit
|
- (Tech) mạch xén đầu, mạch hạn chế (biên độ)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
